cố thủ
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ vững, kiên quyết bảo vệ một vị trí, một lập trường nào đó: "cố thủ" chỉ hành động kiên trì, không chịu rút lui hay đầu hàng, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chiến đấu hoặc trong các tình huống đối đầu, tranh luận. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm cao độ.
- Bảo vệ một khu vực, một thành trì một cách bền bỉ: "cố thủ" cũng được dùng để chỉ việc giữ chặt một địa điểm, không cho đối phương chiếm được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân đội đã cố thủ trong thành suốt ba tháng, không chịu đầu hàng. (Quân đội kiên quyết bảo vệ thành trì, không rút lui dù bị bao vây lâu dài.)
- Trong cuộc tranh luận, anh ấy cố thủ quan điểm của mình, không chịu thay đổi. (Anh ấy giữ vững lập trường, không dao động trước các lý lẽ phản đối.)
- Họ cố thủ ở ngôi nhà cũ, bất chấp mọi khó khăn. (Họ kiên trì ở lại và bảo vệ ngôi nhà, không rời bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố thủ một chỗ": giữ nguyên vị trí, không di chuyển, thường mang nghĩa tiêu cực là bảo thủ, không chịu thay đổi.
- Ông ta cố thủ một chỗ với những ý tưởng lỗi thời. (Ông ta bảo thủ, không chịu tiếp thu cái mới.)
"cố thủ trong vỏ bọc": ẩn náu, bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công hoặc chỉ trích.
- Sau vụ bê bối, anh ta cố thủ trong vỏ bọc im lặng, không trả lời báo chí. (Anh ta trốn tránh dư luận, không đối diện với hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Cố (động từ): gắng sức, kiên trì làm một việc gì đó.
- Cố gắng học tập để đạt kết quả tốt. (Nỗ lực học tập để thành công.)
Thủ (động từ): giữ, bảo vệ.
- Thủ thành là nhiệm vụ của thủ môn. (Bảo vệ khung thành là nhiệm vụ của thủ môn.)
Kiên thủ (động từ): giữ vững, không lay chuyển — đồng nghĩa với cố thủ nhưng nhấn mạnh tính kiên định.
- Họ kiên thủ lập trường của mình trước mọi áp lực. (Họ giữ vững quan điểm dù bị ép buộc.)
Từ đồng nghĩa
Phòng thủ: bảo vệ, chống lại sự tấn công (thường mang nghĩa chủ động hơn).
- Đội bóng phòng thủ chặt chẽ trước đối thủ. (Đội bóng tập trung bảo vệ khung thành.)
Giữ vững: duy trì trạng thái ổn định, không thay đổi.
- Họ giữ vững niềm tin vào tương lai. (Họ không mất hy vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Cố thủ đến cùng: giữ vững đến giây phút cuối cùng, không bỏ cuộc.
- Người lính cố thủ đến cùng, hy sinh vì Tổ quốc. (Người lính chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.)